方
phươngHán Việt · Nôm
bàngHán Việt
vuôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65B9
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phương — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phương" · âm tiết phương
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- vuông — Nôm. Chữ cùng âm "vuông" · âm tiết vuông
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 方 theo lối Nôm
vuôngCó dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật gần vuông.phươngĐường thẳng xác định tư thế của một vật, hoặc theo đó một hiện tượng diễn biến.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a square, rectangle; a region; local
Chữ khác cũng đọc là "phương"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "vuông"
Chữ cùng bộ 方
於ư施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旃chiên旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 方
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 方 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 方 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).