Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

方

phươngHán Việt · Nôm
bàngHán Việt
vuôngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65B9
Bộ thủ
方 phương số 70
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 方 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a square, rectangle; a region; local

Chữ khác cũng đọc là "phương"

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "vuông"

Chữ cùng bộ 方

Xem cả 51 chữ thuộc bộ 方 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 方

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 方 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 方 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).