彭
bànhHán Việt · Nôm
bangHán Việt
bàngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F6D
- Bộ thủ
- 彡 sam số 59
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bành — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bành" · âm tiết bành
- bang — Hán Việt. Chữ cùng âm "bang" · âm tiết bang
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
name of ancient country; surname
Chữ khác cũng đọc là "bành"
Chữ khác cũng đọc là "bang"
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).