彭

bànhHán Việt · Nôm
bangHán Việt
bàngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F6D
Bộ thủ
彡 sam số 59
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 彭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

name of ancient country; surname

Chữ khác cũng đọc là "bành"

Chữ khác cũng đọc là "bang"

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ cùng bộ 彡

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).