彫

điêuâm Việt
U+5F6B
Bộ thủ
彡 sam số 59
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

carve, decorate; emaciated

Chữ khác cũng đọc là "điêu"

Chữ cùng bộ 彡

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).