彫
Âm đọc tiếng Việt
- điêu — âm Việt. Chữ cùng âm "điêu" · âm tiết điêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
carve, decorate; emaciated
Chữ khác cũng đọc là "điêu"
Chữ cùng bộ 彡
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 彫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 彫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 彫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).