岧

điêuHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
điềuHán Việt
đèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CA7
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

peak; cliff; precipice

Chữ khác cũng đọc là "điêu"

Chữ khác cũng đọc là "thiều"

Chữ khác cũng đọc là "điều"

Chữ khác cũng đọc là "đèo"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 岧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).