岧
điêuHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
điềuHán Việt
đèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CA7
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "điêu" · âm tiết điêu
- thiều — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
- điều — Hán Việt. Chữ cùng âm "điều" · âm tiết điều
- đèo — Nôm. Chữ cùng âm "đèo" · âm tiết đèo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peak; cliff; precipice
Chữ khác cũng đọc là "điêu"
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ khác cũng đọc là "điều"
Chữ khác cũng đọc là "đèo"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 岧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).