岹
vịHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
khuyHán Việt
đèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CB9
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- vị — Hán Việt. Chữ cùng âm "vị" · âm tiết vị
- thiều — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiều" · âm tiết thiều
- khuy — Hán Việt. Chữ cùng âm "khuy" · âm tiết khuy
- đèo — Nôm. Chữ cùng âm "đèo" · âm tiết đèo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peak; cliff, precipice
Chữ khác cũng đọc là "vị"
Chữ khác cũng đọc là "thiều"
Chữ khác cũng đọc là "khuy"
Chữ khác cũng đọc là "đèo"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).