Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

岹

vịHán Việt
thiềuHán Việt · Nôm
khuyHán Việt
đèoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5CB9
Bộ thủ
山 sơn số 46
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 岹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

peak; cliff, precipice

Chữ khác cũng đọc là "vị"

Xem cả 45 chữ đọc là "vị" →

Chữ khác cũng đọc là "thiều"

Chữ khác cũng đọc là "khuy"

Chữ khác cũng đọc là "đèo"

Chữ cùng bộ 山

Xem cả 283 chữ thuộc bộ 山 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 岹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 岹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).