窥
khuyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AA5
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khuy — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuy" · âm tiết khuy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người tò mò, người tọc mạch.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peep, watch, spy on, pry
Giản thể và phồn thể
Chữ 窥 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khuy"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).