竊
thiếtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ACA
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiết" · âm tiết thiết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
secretly, stealthily; steal; thief
Giản thể và phồn thể
Chữ 竊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thiết"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 竊 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).