Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

窑

daoHán Việt · Nôm
diêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A91
Bộ thủ
穴 huyệt số 116
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lò (nung vôi, gạch…).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

kiln; coal mine pit

Giản thể và phồn thể

Chữ 窑 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ khác cũng đọc là "diêu"

Xem cả 39 chữ đọc là "diêu" →

Chữ cùng bộ 穴

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 穴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窑 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).