𥧪
rỗngNôm
trốngNôm
Chữ Nôm U+259EA
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- rỗng — Nôm. Chữ cùng âm "rỗng" · âm tiết rỗng
- trống — Nôm. Chữ cùng âm "trống" · âm tiết trống
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥧪 theo lối Nôm
trốngThùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.rỗngKhông có phần lõi hoặc không chứa đựng gì.
Chữ khác cũng đọc là "rỗng"
Chữ khác cũng đọc là "trống"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥧪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥧪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𥧪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).