trống

Âm tiết tiếng Việt · có trong 29 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

trâm đầu
ôngvần
sắcthanh

Âm cuối: ng

Đủ sáu thanh của "trông"

"trống" là một từ

Danh từ, Tính từ. Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "trống"

trống khôngHoàn toàn trống, không có gì ở trong.trống xuôi kèn ngượcTrống đánh xuôi kèn thổi ngược.trống trếnhKhông được kín.trống ngựcNhịp đập mạnh của quả tim khi sợ quá hoặc cảm động.trống canhTrống đánh để cầm canh; thường dùng để chỉ khoảng thời gian một canh, ngày trước.trống chầuTrống đánh theo nhịp hát để thưởng thức các giọng hát.trống hổngRỗng suốt từ bên nọ sang bên kia.trống máiĐấu tranh quyết liệt đến cùng.trống bỏiTrống bằng giấy cho trẻ con chơi, hai bên có hai sợi dây, đầu buộc một hạt nặng, đập vào mặt giấy thành tiếng khi xoay nhanh.trống hốcRỗng, không có gì bên trong.trống pháchTiếng trống nói chung (thường dùng để chỉ đình đám hội hè).trống conTrống nhỏ đeo ở cổ, đánh trong các đám rước.trống cơmThứ trống nhỏ và dài thường đeo nằm ngang, vỗ vào hai mặt có miết cơm cho thành tiếng.trống khẩuTrống nhỏ có chuôi để cầm đánh trong đám rước.trống tràngBệnh đi ngoài còn nguyên thức ăn chưa tiêu.trống cáiTrống lớn.trống quânĐiệu hát dân gian, trai gái thường hát đối đáp nhau, theo nhịp gõ trên một cái dây căng thật thẳng qua một cái thùng.trống ếchTrống nhỏ có tang bằng đồng, các đội thiếu nhi đánh trong khi chơi hoặc cổ động nhân dân.trống cà rùngTrống có tang bằng đồng, dùng trong các dàn nhạc.trống miệngKhông kín đáo, hay tiết lộ bí mật trong khi nói năng.

Từ có "trống" ở sau

Cùng vần "ông", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.