Danh từ
- Trống bằng giấy cho trẻ con chơi, hai bên có hai sợi dây, đầu buộc một hạt nặng, đập vào mặt giấy thành tiếng khi xoay nhanh.
- Già chơi trống bỏi. — Người già còn ham muốn những cái không hợp với tuổi mình.
Từ, cụm từ chứa "trống bỏi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trống bỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.