Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoảng trống

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːŋ˧˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦] · Huế [kʰwaːŋ˧˨ ʈəwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːŋ˨˩˦ ʈəwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là một chỗ, địa điểm không có bất cứ vật gì ở trong nó.

"khoảng trống" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gap
🇹🇭 Tiếng Thái ช่องว่าง châwng-wâang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

khoảngâm đầu kh · vần oang · thanh hỏi
trốngâm đầu tr · vần ông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoảng trống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.