"chống" hay "trống"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chống
Động từ
- Đặt một vật hình thanh dài cho đứng vững ở một điểm rồi tựa vào một vật khác để giữ cho vật này khỏi đổ, khỏi ngã.
- Chống mái nhà.
- Tì mạnh vào một đầu của chiếc sào đã được cắm xuống nước, để đẩy cho thuyền bè đi theo hướng ngược lại.
- Chống bè.
- Hoạt động ngược lại, gây trở lực cho hành động của ai hoặc cho tác động của cái gì.
- Chống áp bức.
Hay gặp trong: chống lại, chống cự, phòng chống, chèo chống, chân chống, chống trả, chống đối, chống lưng, chống phá, chống chế
Xem đủ "chống" →trống
Danh từ
- Thùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
- Trống báo động..
Tính từ
- Thuộc giống đực của gia cầm.
- Gà trống.
- Rỗng ở bên trong, không có gì.
- Vườn không nhà trống.
Hay gặp trong: trống rỗng, chỗ trống, trống không, trống trải, gà trống, kèn trống, khoảng trống, trò trống, trống phách, trống mái
Xem đủ "trống" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.