trống cơm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ kəːm˧˧] · Huế [ʈəwŋ͡m˦˧˥ kəːm˧˧] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˦˥ kəːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ trống nhỏ và dài thường đeo nằm ngang, vỗ vào hai mặt có miết cơm cho thành tiếng.

Cấu tạo âm tiết

trốngâm đầu tr · vần ông · thanh sắc
cơmâm đầu c · vần ơm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trống cơm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.