gà trống nuôi con

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaː˨˩ t͡ɕəwŋ͡m˧˦ nuəj˧˧ kɔn˧˧] · Huế [ɣaː˦˩ ʈəwŋ͡m˦˧˥ nuj˧˧ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ɣaː˨˩ ʈəwŋ͡m˦˥ nuj˧˧ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Chỉ cảnh người bố phải một mình nuôi con.
    • Khổ thân chú ấy. Vợ mất sớm, phải chịu cảnh gà trống nuôi con.

Cấu tạo âm tiết

gàâm đầu g · vần a · thanh huyền
trốngâm đầu tr · vần ông · thanh sắc
nuôiâm đầu n · vần uôi · thanh ngang
conâm đầu c · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gà trống nuôi con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.