𤯨
sốngNôm
trốngNôm
Chữ Nôm U+24BE8
- Bộ thủ
- 生 sinh số 100
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- sống — Nôm. Chữ cùng âm "sống" · âm tiết sống
- trống — Nôm. Chữ cùng âm "trống" · âm tiết trống
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𤯨 theo lối Nôm
sốngCạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng.trốngThùng rỗng hai đầu căng da, đánh kêu thành tiếng.
Chữ khác cũng đọc là "sống"
Chữ khác cũng đọc là "trống"
Chữ cùng bộ 生
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𤯨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𤯨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).