產
sảnHán Việt · Nôm
sởnNôm
sẵnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7522
- Bộ thủ
- 生 sinh số 100
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sản — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sản" · âm tiết sản
- sởn — Nôm. Chữ cùng âm "sởn" · âm tiết sởn
- sẵn — Nôm. Chữ cùng âm "sẵn" · âm tiết sẵn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 產 theo lối Nôm
sảnKhng. Thuế nông nghiệp bằng sản phẩm, nói tắt.sẵnỞ trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.sởnCó cảm giác ớn lạnh hoặc ghê sợ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
give birth, bring forth, produce
Giản thể và phồn thể
Chữ 產 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sản"
Chữ khác cũng đọc là "sởn"
Chữ khác cũng đọc là "sẵn"
Chữ cùng bộ 生
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 產
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 產 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 產 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).