sẵn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ăn

Phát âm (IPA): Hà Nội [san˦ˀ˥] · Huế [ʂaŋ˧˨] ~ [saŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂaŋ˨˩˦] ~ [saŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.
    • Bán quần áo may sẵn.
    • Cơm đã có sẵn.
    • Đứng sẵn, chờ lệnh.
    • Cứ sẵn nếp cũ mà làm.
  2. Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
    • Dạo này hàng hoá sẵn lắm.
    • Mùa hè sẵn hoa quả.
    • Sẵn tiền trong tay, muốn mua gì chẳng được.
  3. k. (kng. ). Nhân tiện có. có anh ở đây, ta bàn một số việc.
    • Sẵn có xe, mời anh cùng đi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sẵn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ready; available
🇰🇷 Tiếng Hàn 놓다 notda · 두다 duda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sẵn"

Cấu tạo âm tiết

sẵnâm đầu s · vần ăn · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "sẵn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.