sẵn
Phát âm (IPA): Hà Nội [san˦ˀ˥] · Huế [ʂaŋ˧˨] ~ [saŋ˧˨] · Sài Gòn [ʂaŋ˨˩˦] ~ [saŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.
- Bán quần áo may sẵn.
- Cơm đã có sẵn.
- Đứng sẵn, chờ lệnh.
- Cứ sẵn nếp cũ mà làm.
- Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
- Dạo này hàng hoá sẵn lắm.
- Mùa hè sẵn hoa quả.
- Sẵn tiền trong tay, muốn mua gì chẳng được.
- k. (kng. ). Nhân tiện có. có anh ở đây, ta bàn một số việc.
- Sẵn có xe, mời anh cùng đi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sẵn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ready; available |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 놓다 notda · 두다 duda |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sẵn"
sẵn lòngVui vẻ làm việc gì.sẵn sàngỞ trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.sẵn cóChỉ cái gì đó đã có trước đó.sắp sẵnSửa soạn trước.sẵn tayNgay gần gtay.may sẵn(Thường dùng phụ sau d.) . May quần áo hàng loạt, theo những cỡ nhất định chứ không theo kích thước cụ thể của từng người (nói khái quát); phân biệt với may đo.sẵn dịpNhân tiện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẵn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.