sẵn lòng

Động từ
Động từ
  1. Vui vẻ làm việc gì.
    • Sẵn lòng giúp bạn.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.He lent me the money quite willingly.
  • "Bạn sẽ giúp tôi chứ?" "Tôi rất sẵn lòng.""Will you help me?" "I'll be glad to."
  • Vâng, rất sẵn lòng.Yes, gladly.

"sẵn lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh willingness · willing · willingly
🇨🇳 Tiếng Trung 乐意 lè yì
🇫🇷 Tiếng Pháp volontiers
🇩🇪 Tiếng Đức gern
🇹🇭 Tiếng Thái เต็มใจ tem-jai
🇮🇹 Tiếng Ý disposto · disponibile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sẵnâm đầu s · vần ăn · thanh ngã
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sẵn lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.