Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [san˦ˀ˥ saːŋ˨˩] · Huế [ʂaŋ˧˨ ʂaːŋ˦˩] ~ [saŋ˧˨ saːŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂaŋ˨˩˦ ʂaːŋ˨˩] ~ [saŋ˨˩˦ saːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay do đã được chuẩn bị đầy đủ.
- Xe cộ đã sẵn sàng.
- Sẵn sàng ứng phó với mọi tình hình.
- Tư thế sẵn sàng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"sẵn sàng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | ready · prepared · readily |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 覚悟 かくご |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | prêt · la disposition |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bereit |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | готовый гото́вый · готовность гото́вность |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พร้อม phráwm · ความพร้อม khwaam-phráwm · เตรียมพร้อม triam-phráwm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pronto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẵn sàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.