Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sạn

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːn˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˨˩ʔ] ~ [saːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˨˩˨] ~ [saːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đá nhỏ hay cát lẫn với cơm, gạo.
    • Gạo lắm sạn.
  2. Bụi, cát hay đất trên đồ đạc.
    • Giường chiếu đầy sạn.

Câu ví dụ thêm

  • Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton.The Hilton Hotel, please.
  • Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.We stayed at an economy hotel.
  • Tom đã ở trong một khách sạn tốt.Tom stayed at a nice hotel.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sạn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grit; gravel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sạn"

Cấu tạo âm tiết

sạnâm đầu s · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.