sần

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [sən˨˩] · Huế [ʂəŋ˦˩] ~ [səŋ˦˩] · Sài Gòn [ʂəŋ˨˩] ~ [səŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có những mụn nhỏ nổi lên.
    • Mặt sần trứng cá.
  2. Xù xì.
    • Vải sần mặt.
  3. Nói quả không có nước.
    • Cam sần.
  4. Nói khoai sượng.
    • Khoai sần thì mua làm gì.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "sần"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sần"

Cấu tạo âm tiết

sầnâm đầu s · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.