sắn
Phát âm (IPA): Hà Nội [san˧˦] · Huế [ʂaŋ˦˧˥] ~ [saŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaŋ˦˥] ~ [saŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây có thân thẳng mang nhiều sẹo lá, lá có cuống dài, rễ củ chứa nhiều bột dùng để ăn.
- Trồng sắn trên đồi.
- Củ sắn và các sản phẩm chế từ củ sắn.
- Ăn sắn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sắn"
sắn dây(Thực vật học) Loài cây leo thuộc họ đậu, củ hơi xơ chứa nhiều bột.sắn bìmDây leo bám vào cây lớn.sắn tàuLoài sắn, củ có bột trắng và bở.siêng sắnNhư Siêng năng.bột sắnCòn gọi là bột năng, bột khoai mì là dạng tinh bột được chiết xuất từ củ sắn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.