"sắn" hay "xắn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sắn

Danh từ
  1. Cây có thân thẳng mang nhiều sẹo lá, lá có cuống dài, rễ củ chứa nhiều bột dùng để ăn.
    • Trồng sắn trên đồi.
  2. Củ sắn và các sản phẩm chế từ củ sắn.
    • Ăn sắn.

Hay gặp trong: sắn dây, sắn bìm, siêng sắn, sắn tàu, bột sắn

Xem đủ "sắn" →

xắn

Động từ
  1. (Cn. xăn) Vén cao lên cho gọn.
    • Xắn quần đến đầu gối.
  2. Dùng vật cứng ấn mạnh xuống một vật mềm.
    • Dùng mai xắn đất.

Hay gặp trong: xinh xắn

Xem đủ "xắn" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.