"sắn" hay "xắn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sắn
Danh từ
- Cây có thân thẳng mang nhiều sẹo lá, lá có cuống dài, rễ củ chứa nhiều bột dùng để ăn.
- Trồng sắn trên đồi.
- Củ sắn và các sản phẩm chế từ củ sắn.
- Ăn sắn.
Hay gặp trong: sắn dây, sắn bìm, siêng sắn, sắn tàu, bột sắn
Xem đủ "sắn" →xắn
Động từ
- (Cn. xăn) Vén cao lên cho gọn.
- Xắn quần đến đầu gối.
- Dùng vật cứng ấn mạnh xuống một vật mềm.
- Dùng mai xắn đất.
Hay gặp trong: xinh xắn
Xem đủ "xắn" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.