khách sạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xajk̟̚˧˦ saːn˧˨ʔ] · Huế [kʰat̚˦˧˥ ʂaːŋ˨˩ʔ] ~ [kʰat̚˦˧˥ saːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰat̚˦˥ ʂaːŋ˨˩˨] ~ [kʰat̚˦˥ saːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà có phòng cho thuê, có đủ tiện nghi phục vụ việc ở, ăn của khách trọ.

Câu ví dụ

  • Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton.The Hilton Hotel, please.
  • Tôi ở tại một khách sạn rẻ tiền.We stayed at an economy hotel.
  • Tom đã ở trong một khách sạn tốt.Tom stayed at a nice hotel.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 客棧.

"khách sạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hotel
🇨🇳 Tiếng Trung 宾馆 bīn guǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật ホテル
🇰🇷 Tiếng Hàn 호텔 hotel
🇫🇷 Tiếng Pháp l'hôtel
🇩🇪 Tiếng Đức das Hotel
🇷🇺 Tiếng Nga отель оте́ль · гостиница гости́ница
🇹🇭 Tiếng Thái โรงแรม roong-raem
🇮🇹 Tiếng Ý l'hotel · l'albergo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kháchâm đầu kh · vần ach · thanh sắc
sạnâm đầu s · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khách sạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.