产

sảnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EA7
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 产 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

give birth, bring forth, produce

Giản thể và phồn thể

Chữ 产 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "sản"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 产

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 产 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 产 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).