亷
liêmHán Việt
lemNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EB7
- Bộ thủ
- 亠 đầu số 8
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liêm — Hán Việt. Chữ cùng âm "liêm" · âm tiết liêm
- lem — Nôm. Chữ cùng âm "lem" · âm tiết lem
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 亷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
upright, honorable, honest
Chữ khác cũng đọc là "liêm"
Chữ khác cũng đọc là "lem"
Chữ cùng bộ 亠
交giao亮lượng亭đình京kinh享hưởng亡vong亦diệc产sản亢cang亩mẫu亲thân𠅜lề㐫hung亥hợi𠅇măng亰kinh亶đảm亠đầu亨hanh𠅍mất𠅎mất𠅐mất𠅒mất亯hưởng亱dạ亳bác𠅘đình亵nghệ𠅼mất亸đả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 亷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 亷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).