lem
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lấm láp, bẩn thỉu.
- Mặt lem.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "lem"
lem lémNói lửa bắt và lan ra rất nhanh.tèm lemNói mặt mũi lấm láp.lem luốcNói mặt mũi hoặc quần áo bẩn thỉu.lọ lemBẩn thỉu nhem nhuốc.ma lemKẻ bẩn thỉu quá.lấm lemBị dính bẩn nhiều chỗ.lem nhemNói việc bẩn thỉu, không rõ ràng.Văn LemMột xã thuộc huyện Đăk Hà, tỉnh Kon Tum, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.