ma lem

Danh từ
Danh từ
  1. Kẻ bẩn thỉu quá.
    • Đến giờ đi học rồi mà vẫn như ma lem thế ư?.

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
lemâm đầu l · vần em · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ma lem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.