"lem" hay "nem"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lem

Tính từ
  1. Lấm láp, bẩn thỉu.
    • Mặt lem.

Hay gặp trong: lem lém, lọ lem, tèm lem, lấm lem, ma lem, lem luốc, văn lem, lem nhem

Xem đủ "lem" →

nem

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng thịt và mỡ sống xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ và bóp với thính.

Hay gặp trong: nem rán, nem bì, nem nép, nem chua, nem chạo

Xem đủ "nem" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.