nem
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nɛm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn làm bằng thịt và mỡ sống xắt hạt lựu, trộn với bì lợn luộc thái nhỏ và bóp với thính.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nem"
nem ránMón ăn được chế biến từ bánh tráng bọc quanh nhân là thịt băm hay hải sản cùng với giá đỗ, nấm hay mộc nhĩ, miến... và được rán (chiên) giòn. Món này có thể ăn với các loại nước chấm và rau sống.nem népNói dáng sợ hãi rụt rè.nem bìThứ nem làm bằng bì lợn luộc và thịt mỡ lợn sống thái nhỏ bóp với thính.bánh đa nemBánh đa dùng để gói nem hay cuốn gỏi ăn sống, hình tròn hoặc vuông, để thành xấp, làm bằng bột gạo tráng mỏng.nem chạoNem làm bằng mỡ, bì và thính.nem chuaMón ăn làm bằng thịt lợn sống, giã nát, gói lại và để cho lên men chua ra.gạch lá nemGạch hình vuông mỏng, màu đỏ, dùng để lát.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nem" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.