Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nem rán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛm˧˧ zaːn˧˦] · Huế [nɛm˧˧ ʐaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nɛm˧˧ ɹaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn được chế biến từ bánh tráng bọc quanh nhân là thịt băm hay hải sản cùng với giá đỗ, nấm hay mộc nhĩ, miến... và được rán (chiên) giòn. Món này có thể ăn với các loại nước chấm và rau sống.

"nem rán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spring roll · egg roll · Saigon roll
🇫🇷 Tiếng Pháp nem · rouleau de printemps

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nemâm đầu n · vần em · thanh ngang
ránâm đầu r · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nem rán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.