chả giò

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ zɔ˨˩] · Huế [t͡ɕaː˧˨ jɔ˦˩] · Sài Gòn [caː˨˩˦ jɔ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa phương)

"chả giò" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spring roll · egg roll · Saigon roll
🇫🇷 Tiếng Pháp nem · rouleau de printemps

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chảâm đầu ch · vần a · thanh hỏi
giòâm đầu gi · vần o · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chả giò" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.