nem chua

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [nɛm˧˧ t͡ɕuə˧˧] · Sài Gòn [nɛm˧˧ cuə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng thịt lợn sống, giã nát, gói lại và để cho lên men chua ra.

Cấu tạo âm tiết

nemâm đầu n · vần em · thanh ngang
chuaâm đầu ch · vần ua · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nem chua" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.