nếm
Phát âm (IPA): Hà Nội [nem˧˦] · Huế [nem˦˧˥] · Sài Gòn [nem˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn hay uống thử một tí để biết được vị thế nào.
- Nếm canh.
- Nếm thử miếng bánh.
- Biết qua, trải qua bước đầu (điều cho là không hay).
- Nếm mùi cay đắng.
- Nếm đòn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nếm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | taste · to taste |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 尝 cháng · 品尝 pǐn cháng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 味わう あじわう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | goûter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชิม chim · ลิ้ม lím |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nếm"
nếm mật nằm gaiChịu đựng mọi gian khổ, quyết mưu đồ việc lớn.nếm trảiTrải qua, kinh qua, đã từng biết.học thêm học nếm(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn, thường dùng với hàm ý chê).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.