Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nếm trải

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nem˧˦ t͡ɕaːj˧˩] · Huế [nem˦˧˥ ʈaːj˧˨] · Sài Gòn [nem˦˥ ʈaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trải qua, kinh qua, đã từng biết.
    • Nếm trải những khó khăn gian khổ.

Cấu tạo âm tiết

nếmâm đầu n · vần êm · thanh sắc
trảiâm đầu tr · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nếm trải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.