Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nệm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êm

Phát âm (IPA): Hà Nội [nem˧˨ʔ] · Huế [nem˨˩ʔ] · Sài Gòn [nem˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm bằng vật chất mềm để ngủ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mattress
🇨🇳 Tiếng Trung 床垫
🇯🇵 Tiếng Nhật マットレス
🇰🇷 Tiếng Hàn 요
🇫🇷 Tiếng Pháp le matelas · matelas
🇩🇪 Tiếng Đức die Matratze
🇹🇭 Tiếng Thái ที่นอน thîi-nawn
🇮🇹 Tiếng Ý il materasso
🇳🇱 Tiếng Hà Lan matras
Tiếng Ba Lan materac

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

nệmâm đầu n · vần êm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.