giường
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨəŋ˨˩] · Huế [jɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [jɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm.
- Giềnh.
Câu ví dụ
- Ở trên giường cô ta thật hoang dã.She's wild in bed.
- Ai đang ngủ trên giường của tôi thế?Who is sleeping in my bed?
- Cô ấy không bao giờ dọn giường cả.She never makes her bed.
"giường" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bed |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | ベッド |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 침대 chimdae |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le lit |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Bett |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | кровать крова́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เตียง tiang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il letto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "giường"
liệt giườngNói ốm nặng không ngồi dậy được.giường nằmGiường được thiết kế riêng cho hành khách nằm khi đi tàu hoặc xe khách; phân biệt với ghế ngồi.nằm giường cá nhânCuộc sống chung chạ nhiều thiếu thốn.giường bệnhGiường ở bệnh viện.giường bốThứ giường xếp, mặt bằng vải dày.giường mốixem giềng mốigiường chiếuChỗ nằm nói chung.giường phảnGiường nằm nói chung.giường thờBàn thờ tổ tiên.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.