liệt giường

Tính từ
Tính từ
  1. Nói ốm nặng không ngồi dậy được.
    • Ốm liệt giường.
    • Liệt giường liệt chiếu.

"liệt giường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bedridden

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng
giườngâm đầu gi · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "liệt giường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.