Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đệm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần êm

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗem˧˨ʔ] · Huế [ʔɗem˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗem˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cn. nệm) .
  2. Đồ dùng có nhồi bông, hoặc lông, hoặc cỏ, hoặc rơm, để nằm hoặc ngồi cho êm.
    • Già yếu, hay đau lưng, cần nằm đệm
  3. Thứ gì đặt vào giữa để giảm sự cọ xát.
    • Dùng miếng cao-su làm đệm.
Động từ
  1. Chêm thêm vào giữa cho bớt cọ xát.
    • Đệm rơm vào thùng cốc thuỷ tinh
  2. Cho thêm một chất khác vào.
    • Chăn bông, đệm quế, dốc lòng chờ đợi ai. (ca dao)
  3. Đặt chen vào giữa.
    • Họ.
    • Nguyễn đệm tiếng.
    • Văn.
    • Họ bố là.
  4. Chơi một nhạc cụ phụ thêm cho một lời hát hoặc một nhạc cụ khác.
    • Đệm dương cầm cho một tốp đồng ca.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cushion
🇨🇳 Tiếng Trung 垫 diàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đệm"

Cấu tạo âm tiết

đệmâm đầu đ · vần êm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.