𧝓
đệmNôm
đùmNôm
Chữ Nôm U+27753
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đệm — Nôm. Chữ cùng âm "đệm" · âm tiết đệm
- đùm — Nôm. Chữ cùng âm "đùm" · âm tiết đùm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𧝓 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "đệm"
Chữ khác cũng đọc là "đùm"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc袂duệ裴bùi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧝓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧝓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).