袂
duệHán Việt
mêHán Việt
mệHán Việt · Nôm
khuyếtNôm
quyếtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8882
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "duệ" · âm tiết duệ
- mê — Hán Việt. Chữ cùng âm "mê" · âm tiết mê
- mệ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mệ" · âm tiết mệ
- khuyết — Nôm. Chữ cùng âm "khuyết" · âm tiết khuyết
- quyết — Nôm. Chữ cùng âm "quyết" · âm tiết quyết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (literary) Tay áo.
- (Mân Nam)
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 袂 theo lối Nôm
quyếtNhóm thực vật có thân, rễ, lá thật sự, nhưng không có hoa, sinh sản bằng bào tử.khuyếtCái vòng nhỏ hay cái lỗ ở quần áo để cài khuy.mệTừ chỉ con trai, con gái của vua trong triều đình nhà Nguyễn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sleeves
Chữ khác cũng đọc là "duệ"
Chữ khác cũng đọc là "mê"
Chữ khác cũng đọc là "mệ"
Chữ khác cũng đọc là "khuyết"
Chữ khác cũng đọc là "quyết"
Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu襆bọc裴bùi褒bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 袂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 袂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 袂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).