丆
duệHán Việt
hánHán Việt
Có âm Hán Việt U+4E06
- Bộ thủ
- 一 nhất số 1
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "duệ" · âm tiết duệ
- hán — Hán Việt. Chữ cùng âm "hán" · âm tiết hán
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Sáng sủa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
kwukyel
Chữ khác cũng đọc là "duệ"
Chữ khác cũng đọc là "hán"
Chữ cùng bộ 一
上thượng三tam丁đinh下hạ一nhất且thả世thế不bất七thất丙bính丟đâu丈trượng丐cái並tịnh丑sửu两lưỡng丕phi业nghiệp丝mịch与dữ万vạn丒xú丏cái专đoan东đông严nghiêm丘khâu丧tang両lượng丢đâu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).