叡
duệHán Việt
Có âm Hán Việt U+53E1
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 14
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- duệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "duệ" · âm tiết duệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn... ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
astute, profound, shrewd
Chữ khác cũng đọc là "duệ"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 叡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).