䡺

vệHán Việt
duệHán Việt
ninhHán Việt
Có âm Hán Việt U+487A
Bộ thủ
車 xa số 159
Nét ngoài bộ
15
Tổng số nét
22
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 轊) the end of an axle-tree

Chữ khác cũng đọc là "vệ"

Chữ khác cũng đọc là "duệ"

Chữ khác cũng đọc là "ninh"

Xem cả 30 chữ đọc là "ninh" →

Chữ cùng bộ 車

Xem cả 188 chữ thuộc bộ 車 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䡺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䡺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).