Chữ Hán Nôm đọc là "vệ"
13 chữ có âm đọc "vệ" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "vệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "vệ"
衞guard, protect, defend衛guard, protect, defend卫guard, protect, defend讆to exaggerate; incred…讏躗exaggerate軎a brass parts for a c…轊axle-tip鏏䘙(same as 衛) to guard;…䡺(same as 轊) the end o…𠀄
Chữ Nôm đọc là "vệ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).