输
duHán Việt
thâuHán Việt · Nôm
thúHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8F93
- Bộ thủ
- 車 xa số 159, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- du — Hán Việt. Chữ cùng âm "du" · âm tiết du
- thâu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thâu" · âm tiết thâu
- thú — Hán Việt. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 输 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
transport, carry, haul
Giản thể và phồn thể
Chữ 输 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "du"
Chữ khác cũng đọc là "thâu"
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ cùng bộ 車
車xa輕khinh較hiệu輸thâu載tải輪lon軟nhuyễn轉chuyển軍quân軌quỹ轟hoanh輛lượng輯tập輔phụ輝huy车xa軒hiên輦liễn輩bối轎kiệu转chuyển轻khinh輻phúc辐phúc轧yết軸trục轴trục軏ngột软nhuyễn载tái
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 输
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 输 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).