獸
thúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7378
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thú" · âm tiết thú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Thú vật; động vật.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 獸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
beast, animal; bestial
Giản thể và phồn thể
Chữ 獸 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thú"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến犬khuyển
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 獸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 獸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 獸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).