thú
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˦] · Huế [tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài động vật có xương sống, thường sống ở rừng, có bốn chân, lông mao, nuôi con bằng sữa.
- Thú rừng.
- Đi săn thú.
- Mặt người dạ thú.
- Điều cảm thấy vui thích.
- Thú đọc sách.
- Thú vui.
- Cảm thấy thích.
- Đọc rất thú.
- Thích thú.
- Đgt., Tự ra nhận tội.
- Thú tội.
- Thú nhận.
- Đgt., cũ Đóng đồn phòng thủ biên thuỳ.
- Đi thú.
- Đồn thú.
- Lính thú.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "thú"
獣thú腧thú抩thú, thủ守thú, thủ娶thú, thủ戍thú趣thú, xúc獸thú狩thú输du, thâu, thú垨thú, thủ輸du, thâu, thú收thâu, thú, thu, củng首thú, thủ兽thú束thú, thúc
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thú" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | beast · animal; beast; interesting |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | bête |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Biest |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la bestia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "thú"
thú nhậnTự nhận tội lỗi của mình.sở thú(Phương ngữ) Vườn bách thú ở Nam Bộ.hứng thúSự ham thích.thú vuiĐiều lôi cuốn, tạo nên hứng thú, vui thích.thú vịCó tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích.thích thúCảm thấy vui vì được như ý muốn.bách thúCác loại thú vật khác nhau.thú vậtLoài động vật bốn chân nói chung.thú quêThú an nhàn ở vườn ruộng.thăm thúXem xét kỹ tại chỗ.thú mỏ vịtMột loài động vật có vú đẻ trứng bán thuỷ sinh, có tên khoa học là Ornithorhynchus anatinus.lạc thúThú vui.con thúXem động vậtđầu thúChủ động ra khai báo với cơ quan thẩm quyền sau thời gian lẫn trốn.thú sănChỉ những con vật bị săn bắn.thú y sĩBác sĩ, y sĩ chuyên chữa bệnh cho động vật (thường là gia súc và gia cầm).vườn bách thúVườn công cộng tập hợp nhiều loài động vật khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.mãnh thúLoài thú dữ có sức mạnh và kích thước to lớn, có thể giết chết con người; chẳng hạn như hổ, báo, sư tử.lý thúCó ý vị, làm cho người ta vui thích.cầm thúChim muông, loài động vật nói chung.thú tínhLòng ham muốn bản năng.thú tộiTự nhận tội mình.thú thậtNói thẳng ra điều mình thường giấu giếm.dã thúThú sống ở rừng.nhã thúThú thanh cao.vui thúVui vẻ và hứng thú.thú ăn kiếnLoài thú lớn, thuộc , có lưỡi dài và dính dùng để bắt kiến hoặc mối, sống chủ yếu tại các khu rừng ở Nam Mỹ và Trung Mỹ.trân cầm dị thúChim quý, thú lạ.chí thúChăm chỉ và hết sức tập trung, cố gắng trong công việc, thường là công việc gắn liền với lợi ích của riêng mình.muông thúLoài thú vật (nói chung).thú phụcThú nhận và chịu tội.giá thúTừ chỉ gái lấy chồng, trai lấy vợ.tự thúNói người phạm lỗi tự mình nói ra những lầm lỗi của mình trước khi tội phạm hoặc phạm tội bị phát hiện.thú dữLoài động vật hoang dã có bản tính hung dữ, chưa được con người thuần hóa, hoạt động mang tính bản năng cao, có thể chủ động tấn công, giết chết, thậm chí ăn thịt con người. Ví dụ như hổ, sư tử, báo, gấu, chó sói, cá sấu,...lính thúLính thời phong kiến chuyên giữ biên giới.sinh thúThú vui của cuộc sống.ác thúThú dữ lớn có thể làm hại người.thú hứngXem ngẫu hứng và hứng thúthú hoangChỉ những loài động vật sống trong hoang dã, môi trường tự nhiên.thái thúChức quan dưới thời phong kiến, coi một quận.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.