Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vui thú

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˧˧ tʰu˧˦] · Huế [vuj˧˧ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [vuj˧˧ tʰʊw˦˥] ~ [juj˧˧ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vui vẻ và hứng thú.
    • Mệt mỏi chứ chẳng vui thú gì.

"vui thú" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Vergnügen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vui thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.